wilting
VerbNoun
wilting (Verb)
/wˈɪltɪŋ/
/wˈɪltɪŋ/
AI
Ví dụ
Tinh thần cộng đồng đang yếu đi do thiếu hỗ trợ.The community's spirit is wilting due to lack of support.
Các tình nguyện viên không yếu đi; họ vẫn làm việc không mệt mỏi.The volunteers are not wilting; they keep working tirelessly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wilting (Noun)
/ˈwɪl.tɪŋ/
/ˈwɪl.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự héo mòn của tinh thần cộng đồng rất rõ ràng trong đại dịch.The wilting of community spirit was evident during the pandemic.
Nỗ lực héo mòn của cộng đồng không thu hút được tình nguyện viên mới năm ngoái.The community's wilting efforts did not attract new volunteers last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wilting" chỉ trạng thái héo úa của thực vật do thiếu nước hoặc không đủ ánh sáng mặt trời. Trong văn cảnh sinh học, nó đề cập đến hiện tượng giảm độ cứng của tế bào, dẫn đến sự sụt giảm trong khả năng giữ nước của cây. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "wilting" như nhau với nghĩa tương tự và không có biến thể ngữ âm hay ngữ nghĩa đáng chú ý.