quantum physics
Noun
quantum physics (Noun)
/kwˈɑntəm fˈɪzɨks/
/kwˈɑntəm fˈɪzɨks/
AI
Ví dụ
Vật lý lượng tử giải thích cách các nguyên tử tương tác trên mạng xã hội như Facebook.Quantum physics explains how atoms interact in social networks like Facebook.
Nhiều người không hiểu vật lý lượng tử liên quan đến hành vi xã hội.Many people do not understand quantum physics in relation to social behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vật lý lượng tử là một nhánh của vật lý nghiên cứu các hiện tượng xảy ra ở quy mô hạt nhân và vi mô, liên quan đến hành vi của các hạt cơ bản như electron và photon. Khác với vật lý cổ điển, vật lý lượng tử cho thấy các hạt có thể tồn tại ở nhiều trạng thái đồng thời và thể hiện tính chất sóng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt và ứng dụng trong các tài liệu học thuật có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.