Bản dịch của từ Quasi judicial trong tiếng Việt

Quasi judicial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quasi judicial(Adjective)

kwˈɑsi dʒudˈɪʃəl
kwˈɑsi dʒudˈɪʃəl
01

Có một số nhưng không phải tất cả các đặc điểm của một quy trình hoặc tòa án tư pháp.

Having some, but not all, of the characteristics of a judicial process or court.

Ví dụ
02

Hoạt động theo cách tương tự như một tòa án hoặc một quy trình tư pháp.

Functioning in a manner similar to a court or a judicial process.

Ví dụ
03

Đề cập đến các hành động hoặc quyết định được thực hiện bởi các cơ quan hành chính tương tự như các hành động tư pháp.

Referring to actions or decisions made by administrative bodies that are similar to judicial actions.

Ví dụ