Bản dịch của từ Quavering trong tiếng Việt
Quavering

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Quavering" là một từ tiếng Anh mô tả trạng thái run rẩy hoặc rung lắc, thường được áp dụng cho giọng nói hoặc âm thanh có chất lượng không ổn định. Từ này có thể được sử dụng để chỉ cảm xúc như sợ hãi hoặc hồi hộp. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này giống nhau về hình thức viết, phát âm có thể hơi khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Từ này thường gặp trong văn phong văn học hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
Từ "quavering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "quaveren", mang ý nghĩa là rung chuyển hoặc dao động. Từ này có khả năng bắt nguồn từ tiếng Latin "quassare", nghĩa là “rung lắc” hoặc “đập vỡ”. Trong lịch sử, sự kết hợp của âm thanh và sự rung động đã trở thành biểu trưng cho cảm xúc lo âu hoặc hồi hộp. Chính vì vậy, hiện nay "quavering" thường được sử dụng để mô tả âm thanh yếu ớt, có sự run rẩy, thường xảy ra khi nói hoặc hát trong trạng thái căng thẳng.
Từ "quavering" có mức độ sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái không ổn định. Trong phần Nói và Viết, "quavering" có thể được áp dụng khi thảo luận về cảm xúc hay giọng nói yếu ớt. Trong các tình huống khác, từ này thường gặp trong văn học và diễn đạt nghệ thuật để miêu tả sự run rẩy, đặc biệt trong âm thanh và cảm xúc.
Họ từ
"Quavering" là một từ tiếng Anh mô tả trạng thái run rẩy hoặc rung lắc, thường được áp dụng cho giọng nói hoặc âm thanh có chất lượng không ổn định. Từ này có thể được sử dụng để chỉ cảm xúc như sợ hãi hoặc hồi hộp. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này giống nhau về hình thức viết, phát âm có thể hơi khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Từ này thường gặp trong văn phong văn học hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
Từ "quavering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "quaveren", mang ý nghĩa là rung chuyển hoặc dao động. Từ này có khả năng bắt nguồn từ tiếng Latin "quassare", nghĩa là “rung lắc” hoặc “đập vỡ”. Trong lịch sử, sự kết hợp của âm thanh và sự rung động đã trở thành biểu trưng cho cảm xúc lo âu hoặc hồi hộp. Chính vì vậy, hiện nay "quavering" thường được sử dụng để mô tả âm thanh yếu ớt, có sự run rẩy, thường xảy ra khi nói hoặc hát trong trạng thái căng thẳng.
Từ "quavering" có mức độ sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái không ổn định. Trong phần Nói và Viết, "quavering" có thể được áp dụng khi thảo luận về cảm xúc hay giọng nói yếu ớt. Trong các tình huống khác, từ này thường gặp trong văn học và diễn đạt nghệ thuật để miêu tả sự run rẩy, đặc biệt trong âm thanh và cảm xúc.
