Bản dịch của từ Quavering trong tiếng Việt

Quavering

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quavering (Verb)

kwˈeɪvɚɨŋ
kwˈeɪvɚɨŋ
01

Rung nhẹ, run run hoặc run không kiểm soát; giọng nói hoặc tay chân có hiện tượng run do căng thẳng, sợ hãi, xúc động hoặc yếu sức.

To shake slightly or uncontrollably.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Quavering (Adjective)

kwˈeɪvɚɨŋ
kwˈeɪvɚɨŋ
01

Rung rinh, run nhẹ; giọng nói hoặc chuyển động có sự run run nhỏ, không vững.

Trembling or shaking slightly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ