Bản dịch của từ Que sera sera trong tiếng Việt

Que sera sera

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Que sera sera(Interjection)

kjˈu sˈɪɹə
kjˈu sˈɪɹə
01

Diễn tả thái độ chấp nhận số phận, tin rằng chuyện tương lai không do mình kiểm soát nên đành để mặc cho nó xảy ra (“cứ thế mà sống”, “mặc kệ số phận”).

Used to convey a fatalistic recognition that future events are out of the speakers control.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh