Bản dịch của từ Questionable part trong tiếng Việt

Questionable part

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Questionable part(Adjective)

kwˈɛstʃənəbəl pˈɑːt
ˈkwɛstʃənəbəɫ ˈpɑrt
01

Khó xác định, nghi ngờ, đáng ngờ

Uncertain, doubtful

不确定,嫌疑人可疑

Ví dụ
02

Mở ra để hoài nghi hoặc thách thức, có thể bị chất vấn

Open to skepticism or challenge, with the possibility of being questioned.

开放到可以被质疑或怀疑的程度

Ví dụ
03

Kết quả không chắc chắn, còn nhiều nghi ngờ

There's some pretty suspicious uncertain results.

这结果确实让人感到有点不靠谱。

Ví dụ

Questionable part(Noun)

kwˈɛstʃənəbəl pˈɑːt
ˈkwɛstʃənəbəɫ ˈpɑrt
01

Hành động chất vấn điều gì đó là sự thẩm tra, điều tra.

Uncertain, doubtful

不确定、怀疑

Ví dụ
02

Mảnh hoặc phần gây tranh cãi hoặc làm dấy lên sự nghi ngờ

Be open to skepticism or challenges; expect to be questioned.

对怀疑或挑战持开放态度,但可能会受到质疑。

Ví dụ