Bản dịch của từ Queueing trong tiếng Việt

Queueing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queueing(Verb)

ˈkwɔɪ.ɪŋ
ˈkwɔɪ.ɪŋ
01

Xếp hàng hoặc đứng chờ theo hàng, theo lượt.

To line up or wait in a line.

排队或等候

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Queueing(Noun)

ˈkwɔɪ.ɪŋ
ˈkwɔɪ.ɪŋ
01

Hành động xếp hàng hoặc chờ đợi theo hàng, lần lượt đến lượt mình để được phục vụ hoặc vào cửa.

The act of lining up or waiting in a line.

排队等候

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ