Bản dịch của từ Quick walking trong tiếng Việt

Quick walking

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick walking(Adjective)

kwˈɪk wˈɔkɨŋ
kwˈɪk wˈɔkɨŋ
01

Di chuyển nhanh; có khả năng di chuyển hoặc đi bộ với tốc độ nhanh hơn bình thường

Moving or able to move quickly.

快速行走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quick walking(Verb)

kwˈɪk wˈɔkɨŋ
kwˈɪk wˈɔkɨŋ
01

Đi bộ với tốc độ nhanh hơn bình thường; bước đi nhanh, gấp rút nhưng vẫn là đi bộ (không chạy).

Walk fast or quickly.

快速走路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh