ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quicken
Làm cho cái gì đó trở nên nhanh hơn hoặc trở nên nhanh chóng hơn
Speed up or become faster
加快速度或变得更快
Thức tỉnh hoặc cổ vũ tinh thần
To revive or energize, to invigorate.
为了复苏或提振精神,注入新的生命力。
Để đẩy nhanh tiến trình của việc thúc đẩy.
Accelerate the pace
为了加快进展,以加速发展