Bản dịch của từ Quickstep march trong tiếng Việt

Quickstep march

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quickstep march(Verb)

kwˈɪkstɛp mɑɹtʃ
kwˈɪkstɛp mɑɹtʃ
01

Nhảy điệu quickstep (một điệu nhảy nhanh nhẹn trong khiêu vũ kiểu ballroom).

Dance a quickstep.

快速步伐的舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quickstep march(Noun)

kwˈɪkstɛp mɑɹtʃ
kwˈɪkstɛp mɑɹtʃ
01

Một điệu nhảy sàn sôi động có nguồn gốc châu Âu, thường nhảy theo nhịp nhanh và bước đều, dùng trong khiêu vũ xã hội và thi đấu.

A lively ballroom dance of European origin.

一种活泼的欧洲起源的舞蹈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh