ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quiet
Thường bình tĩnh và kín đáo
Stay calm and discreet frequently.
平日里性格沉稳而内敛
Không gây tiếng ồn hoặc rất ít tiếng ồn
It's peaceful.
安静下来。
Không bị quấy rầy hay xáo trộn
No interruptions.
毫不烦躁或激动
Một cách nhẹ nhàng hoặc dịu dàng
In a gentle way.
轻轻地
Một cách yên tĩnh
In silence.
悄无声息地