Bản dịch của từ Quinacrine trong tiếng Việt
Quinacrine

Quinacrine(Noun)
Quinacrine là một hợp chất tổng hợp có nguồn gốc từ acridine, được dùng làm thuốc để trị ký sinh trùng đường ruột (thuốc tẩy giun) và để phòng hoặc điều trị bệnh sốt rét.
A synthetic compound derived from acridine used as an anthelmintic and antimalarial drug.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quinacrine là một hợp chất hóa học, thuộc nhóm thuốc kháng sốt rét, thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét do Plasmodium spp. gây ra. Ngoài ra, quinacrine còn được nghiên cứu trong điều trị một số bệnh khác như lupus ban đỏ hệ thống. Từ này không có sự khác biệt lớn về phiên âm hay nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong viết tắt, đôi khi ở Anh, quinacrine được gọi là "Aman" trong một số bối cảnh lâm sàng.
Quinacrine, hay còn gọi là mepacrine, có nguồn gốc từ tiếng Latin "quinque", nghĩa là năm, kết hợp với "acrin", một phần của tên gọi hợp chất. Tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học phức tạp của nó, với năm vòng benzen trong cấu trúc. Quinacrine được phát triển vào những năm 1930 và chủ yếu được sử dụng như một thuốc kháng ký sinh trùng và kháng viêm. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan trực tiếp đến ứng dụng trong điều trị các bệnh ký sinh trùng và một số dạng ung thư.
Quinacrine là một từ chuyên ngành y học, thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu dược phẩm và điều trị bệnh. Trong các thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề về dược lý hay các thử nghiệm lâm sàng. Tần suất xuất hiện của từ này trong ngữ cảnh hàng ngày thấp, thường gặp trong tài liệu khoa học, bài báo y tế hoặc thảo luận về tác dụng của thuốc.
Quinacrine là một hợp chất hóa học, thuộc nhóm thuốc kháng sốt rét, thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét do Plasmodium spp. gây ra. Ngoài ra, quinacrine còn được nghiên cứu trong điều trị một số bệnh khác như lupus ban đỏ hệ thống. Từ này không có sự khác biệt lớn về phiên âm hay nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong viết tắt, đôi khi ở Anh, quinacrine được gọi là "Aman" trong một số bối cảnh lâm sàng.
Quinacrine, hay còn gọi là mepacrine, có nguồn gốc từ tiếng Latin "quinque", nghĩa là năm, kết hợp với "acrin", một phần của tên gọi hợp chất. Tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học phức tạp của nó, với năm vòng benzen trong cấu trúc. Quinacrine được phát triển vào những năm 1930 và chủ yếu được sử dụng như một thuốc kháng ký sinh trùng và kháng viêm. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan trực tiếp đến ứng dụng trong điều trị các bệnh ký sinh trùng và một số dạng ung thư.
Quinacrine là một từ chuyên ngành y học, thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu dược phẩm và điều trị bệnh. Trong các thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề về dược lý hay các thử nghiệm lâm sàng. Tần suất xuất hiện của từ này trong ngữ cảnh hàng ngày thấp, thường gặp trong tài liệu khoa học, bài báo y tế hoặc thảo luận về tác dụng của thuốc.
