Bản dịch của từ Quite well trong tiếng Việt

Quite well

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quite well(Phrase)

kwˈaɪt wˈɛl
ˈkwaɪt ˈwɛɫ
01

Một cách phù hợp và thỏa đáng

In a satisfactory manner

一个令人满意的方式

Ví dụ
02

Đến mức độ đáng kể

To a significant extent

在很大程度上确实如此

Ví dụ
03

Dùng để diễn tả mức độ thành thạo hoặc khả năng

Used to indicate the level of skill or competence

用来表达某人在技能或能力方面的水平

Ví dụ