Bản dịch của từ Rabble trong tiếng Việt

Rabble

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabble(Noun)

ɹˈæbl
ɹˈæbl
01

Một đám đông lộn xộn, hỗn tạp, thường gây ồn ào hoặc náo loạn (nghĩa khinh miệt, chỉ nhóm người không có trật tự hoặc văn minh).

A disorderly crowd a mob.

一群骚动的群众

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách gọi chỉ một nhóm lớn bướm tụ tập bay cùng nhau.

A large group of butterflies.

一大群蝴蝶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ