Bản dịch của từ Rachitis trong tiếng Việt

Rachitis

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rachitis (Noun)

ɹəkˈaɪtɪs
ɹəkˈaɪtɪs
01

Bệnh còi xương — một bệnh lý ở trẻ em do thiếu vitamin D, canxi hoặc phosphate khiến xương mềm, cong và phát triển kém.

Pathology Rickets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong thực vật học: một bệnh làm cho quả bị sẩy (phôi quả bị hỏng hoặc không phát triển), dẫn đến quả bị teo, rụng hoặc không thành hình.

Botany A disease that produces abortion in the fruit.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ