radiopacity
Noun
radiopacity (Noun)
/ɹeɪdioʊpˈæsɪti/
/ɹeɪdioʊpˈæsɪti/
AI
Ví dụ
Độ mờ của vật liệu nha khoa mới rất cao với X-quang.The radiopacity of the new dental material is very high for X-rays.
Độ mờ của nhựa không đủ cho mục đích hình ảnh y tế.The radiopacity of plastic is not sufficient for medical imaging purposes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Radiopacity là một thuật ngữ trong lĩnh vực y học và hình ảnh học, chỉ khả năng của một vật liệu hoặc mô để ngăn chặn hoặc giảm bớt sự truyền tải của tia X, tương phản với các mô hoặc vật liệu khác. Các vật liệu có độ radiopacity cao thường xuất hiện sáng hơn trên phim X-quang. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng trong ngành y tế có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh.