Bản dịch của từ Rainforest trong tiếng Việt

Rainforest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rainforest(Noun)

rˈeɪnfərəst
ˈreɪnfɝəst
01

Một hệ sinh thái phức tạp với mức đa dạng sinh học cao

A complex ecosystem with high biodiversity.

这是一个以丰富的生物多样性著称的复杂生态系统。

Ví dụ
02

Một khu rừng thường xuyên nhận lượng mưa lớn, thường trên 2000 mm mỗi năm.

It's a rainforest that receives a lot of rainfall, usually exceeding 2000 mm annually.

这是一片年降雨量通常超过2000毫米的森林。

Ví dụ
03

Một khu rừng rậm rạp nằm trong các vùng nhiệt đới có lượng mưa luôn cao

A dense jungle located in tropical regions with consistently high rainfall.

一片茂密的热带雨林,雨量充沛,常年湿润。

Ví dụ