Bản dịch của từ Rainforest trong tiếng Việt
Rainforest
Noun [U/C]

Rainforest(Noun)
rˈeɪnfərəst
ˈreɪnfɝəst
01
Một hệ sinh thái phức tạp với mức đa dạng sinh học cao
A complex ecosystem with high biodiversity.
这是一个以丰富的生物多样性著称的复杂生态系统。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu rừng rậm rạp nằm trong các vùng nhiệt đới có lượng mưa luôn cao
A dense jungle located in tropical regions with consistently high rainfall.
一片茂密的热带雨林,雨量充沛,常年湿润。
Ví dụ
