Bản dịch của từ Raise a kid trong tiếng Việt

Raise a kid

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise a kid(Phrase)

ʐˈeɪz ˈɑː kˈɪd
ˈreɪz ˈɑ ˈkɪd
01

Nuôi dưỡng và chăm sóc một đứa trẻ cho đến khi đứa trẻ trưởng thành.

To bring up and take care of a child until he or she becomes an adult

Ví dụ