Bản dịch của từ Raise unease trong tiếng Việt

Raise unease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise unease(Noun)

ʐˈeɪz juːnˈiːz
ˈreɪz ˈjuˌnis
01

Cảm giác khó chịu hoặc lo lắng

A feeling of discomfort or anxiety

感到不舒服或焦虑

Ví dụ
02

Tình trạng bất an hoặc lo lắng

A feeling of restlessness or anxiety.

焦虑不安的状态或忧虑

Ví dụ
03

Tình trạng không thoải mái, thiếu an toàn hoặc yên bình

Feeling uneasy, restless, or uncomfortable.

不安的状态,缺乏安宁或宁静

Ví dụ