Bản dịch của từ Rak'a trong tiếng Việt

Rak'a

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rak'a(Noun)

ɹˈɑkə
ɹˈɑkə
01

Trong Hồi giáo, một rak'a (số nhiều: raka'at) là một đơn vị của lễ cầu nguyện (salat), gồm các tư thế và lời đọc theo thứ tự: đứng, cúi (ruku'), quỳ (sujud) và trở lại đứng. Một buổi cầu nguyện bao gồm nhiều rak'a tùy theo thời khắc trong ngày.

Islam A unit of Muslim prayer salat.

伊斯兰教的祷告单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh