Bản dịch của từ Ranch house trong tiếng Việt

Ranch house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ranch house(Noun)

ɹˈæntʃ hˈaʊs
ɹˈæntʃ hˈaʊs
01

Một căn nhà dành cho gia đình, thường chỉ có một tầng và được thiết kế để sống thoải mái, thường có không gian mở rộng lớn.

A typical family home usually has one floor and is designed for comfortable living, often featuring spacious and airy layouts.

一般家庭的住宅通常只有一层,旨在营造舒适的生活空间,布局宽敞通透,设计注重实用与舒适的结合。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh