Bản dịch của từ Random colors trong tiếng Việt

Random colors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random colors(Noun)

rˈændəm kˈəʊləz
ˈrændəm ˈkoʊɫɝz
01

Một loạt các gam màu được chọn một cách ngẫu nhiên, không theo một quy luật hay tiêu chí gì đặc biệt.

Various shades are randomly chosen without following any specific rules or criteria.

色彩丰富,色调多样,没有特别的规律或标准

Ví dụ
02

Màu sắc được chọn một cách ngẫu nhiên mà không có suy nghĩ hay kế hoạch gì cả.

The colors are picked randomly without any thought or planning.

颜色随意挑选,没有经过任何思考或计划

Ví dụ
03

Màu sắc không đặc trưng hoặc không được xác định bởi bất kỳ quá trình lựa chọn nào

The color is unspecified or has not been determined through any selection process.

没有特定或由任何选择过程决定的颜色

Ví dụ