Bản dịch của từ Random colors trong tiếng Việt
Random colors
Noun [U/C]

Random colors(Noun)
rˈændəm kˈəʊləz
ˈrændəm ˈkoʊɫɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Màu sắc không đặc trưng hoặc không được xác định bởi bất kỳ quá trình lựa chọn nào
The color is unspecified or has not been determined through any selection process.
没有特定或由任何选择过程决定的颜色
Ví dụ
