Bản dịch của từ Rang trong tiếng Việt

Rang

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rang(Verb)

ɹˈæŋ
ɹˈæŋ
01

Dạng quá khứ đơn của “ring” khi chỉ hành động chuông (hoặc cái gì đó giống chuông) kêu; tức là “(chuông) đã reo” hoặc “(chuông) đã reng”.

Simple past of ring (only in senses related to a belletymology 2)

铃声的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rang (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ring

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rang

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rung

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ringing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ