Bản dịch của từ Rapid expansion trong tiếng Việt

Rapid expansion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rapid expansion(Noun)

ɹˈæpəd ɨkspˈænʃən
ɹˈæpəd ɨkspˈænʃən
01

Quá trình mở rộng nhanh về quy mô hoặc phạm vi

A rapid increase in size or scope.

迅速扩大规模或范围的过程

Ví dụ
02

Một trạng thái mở rộng hoặc phình ra một cách nhanh chóng.

The condition is spreading or expanding rapidly.

状态迅速扩散或扩展开来。

Ví dụ
03

Sự tăng trưởng nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như kinh tế hoặc dân số.

Development happens quickly across various settings, such as in the economy or in population growth.

在许多背景下,发展都在快速推进,比如经济和人口方面。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh