ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rarely happen
Dùng để chỉ ra rằng điều gì đó khác thường hoặc đặc biệt
It is used to refer to something that is unusual or special.
用来描述某事不寻常或与众不同的情况。
Gợi ý rằng một sự kiện hoặc hành động xảy ra rất ít lần
It suggests that an event or action happens only on rare occasions.
这暗示着某个事件或行动只在极少数的特殊场合出现过。
Không xảy ra thường xuyên hoặc hiếm khi
It doesn't happen very often or only rarely.
不常发生或偶尔发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa