Bản dịch của từ Rash question trong tiếng Việt
Rash question
Noun [U/C]

Rash question(Noun)
rˈæʃ kwˈɛstʃən
ˈræʃ ˈkwɛstʃən
01
Một câu hỏi được đặt ra vội vàng và thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng.
That's a hasty question posed without much thought.
这是一个仓促提出、没有经过深思熟虑的问题。
Ví dụ
02
Một câu hỏi bị cho là thiếu lịch sự hoặc không phù hợp
The question was considered ill-conceived or inappropriate.
这句话被认为是不经过深思熟虑或者不合适的。这句话被认为是不经过深思熟虑或者不合适的。
Ví dụ
