Bản dịch của từ Rash question trong tiếng Việt

Rash question

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rash question(Noun)

rˈæʃ kwˈɛstʃən
ˈræʃ ˈkwɛstʃən
01

Một câu hỏi được đặt ra vội vàng và thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng.

That's a hasty question posed without much thought.

这是一个仓促提出、没有经过深思熟虑的问题。

Ví dụ
02

Một câu hỏi bị cho là thiếu lịch sự hoặc không phù hợp

The question was considered ill-conceived or inappropriate.

这句话被认为是不经过深思熟虑或者不合适的。这句话被认为是不经过深思熟虑或者不合适的。

Ví dụ
03

Một câu hỏi có thể gây khó chịu hoặc chọc tức người nghe.

A question can be either uncomfortable or provoke a negative reaction.

一个可能引起不适或激起负面反应的问题

Ví dụ