Bản dịch của từ Ravin trong tiếng Việt

Ravin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ravin(Noun)

ɹˈævɪn
ɹˈævɪn
01

Hành động xâm chiếm, cướp đoạt hung bạo tài sản hoặc con mồi; cướp bóc, chiếm đoạt bằng vũ lực.

Violent seizure of prey or property; plunder.

暴力掠夺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh