Bản dịch của từ Seizure trong tiếng Việt
Seizure

Seizure(Noun)
Dạng danh từ của Seizure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Seizure | Seizures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Seizure" là một thuật ngữ trong y học chỉ một sự kiện mà trong đó một cá nhân trải qua sự mất kiểm soát tạm thời đối với các chức năng thần kinh, thường biểu hiện qua các cơn co giật. Trong tiếng Anh Mỹ, "seizure" thường đề cập đến các cơn động kinh, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mở rộng nghĩa đến các trường hợp tịch thu tài sản của pháp luật. Sự khác biệt này thể hiện ở ngữ cảnh sử dụng và cách hiểu bản chất của từ.
Từ "seizure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "seizura", có nghĩa là "sự giữ chặt" hoặc "sự chiếm lấy". Từ này xuất phát từ gốc động từ "seize" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "seisir", chỉ hành động bắt hoặc chiếm dụng. Trong thế kỷ 14, "seizure" trở thành thuật ngữ pháp lý liên quan đến việc chiếm đoạt tài sản. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ đến việc chiếm đoạt mà còn được sử dụng để mô tả các cơn co giật, phản ánh sự kiểm soát không tự nguyện của hệ thần kinh.
Từ "seizure" xuất hiện với tần suất tương đối trong các phần của IELTS, nhất là trong phần Listening và Reading, nơi thảo luận về sức khỏe và y học. Trong ngữ cảnh y khoa, "seizure" thường dùng để chỉ cơn co giật, một hiện tượng phổ biến liên quan đến cơn động kinh. Bên cạnh đó, từ này cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, như khi nhắc đến việc tịch thu tài sản hoặc chứng cứ.
Họ từ
"Seizure" là một thuật ngữ trong y học chỉ một sự kiện mà trong đó một cá nhân trải qua sự mất kiểm soát tạm thời đối với các chức năng thần kinh, thường biểu hiện qua các cơn co giật. Trong tiếng Anh Mỹ, "seizure" thường đề cập đến các cơn động kinh, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mở rộng nghĩa đến các trường hợp tịch thu tài sản của pháp luật. Sự khác biệt này thể hiện ở ngữ cảnh sử dụng và cách hiểu bản chất của từ.
Từ "seizure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "seizura", có nghĩa là "sự giữ chặt" hoặc "sự chiếm lấy". Từ này xuất phát từ gốc động từ "seize" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "seisir", chỉ hành động bắt hoặc chiếm dụng. Trong thế kỷ 14, "seizure" trở thành thuật ngữ pháp lý liên quan đến việc chiếm đoạt tài sản. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ đến việc chiếm đoạt mà còn được sử dụng để mô tả các cơn co giật, phản ánh sự kiểm soát không tự nguyện của hệ thần kinh.
Từ "seizure" xuất hiện với tần suất tương đối trong các phần của IELTS, nhất là trong phần Listening và Reading, nơi thảo luận về sức khỏe và y học. Trong ngữ cảnh y khoa, "seizure" thường dùng để chỉ cơn co giật, một hiện tượng phổ biến liên quan đến cơn động kinh. Bên cạnh đó, từ này cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, như khi nhắc đến việc tịch thu tài sản hoặc chứng cứ.
