seizure
seizure (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của seizure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
seizure | seizures |
Kết hợp từ của seizure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt giữ ma túy drugs seizure | Cảnh sát đã thực hiện việc thu giữ ma túy trong cuộc đột kích. The police made a drugs seizure during the raid. |
vụ bắt giữ lớn nhất largest seizure | Việc bắt giữ lớn nhất về ma túy bất hợp pháp được thực hiện tuần trước. The largest seizure of illegal drugs was made last week. |
tịch thu ma túy drug seizure | Việc thu giữ ma túy dẫn đến giảm tỷ lệ tội phạm. The drug seizure led to a decrease in crime rates. |
chiếm đất land seizure | Thu hồi đất thường dẫn đến bất ổn xã hội trong cộng đồng. Land seizure often leads to social unrest in the community. |
vụ bắt giữ lớn nhất biggest seizure | Vụ bắt giữ lớn nhất hàng giả đã xảy ra tuần trước. The biggest seizure of counterfeit goods was made last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Seizure" là một thuật ngữ trong y học chỉ một sự kiện mà trong đó một cá nhân trải qua sự mất kiểm soát tạm thời đối với các chức năng thần kinh, thường biểu hiện qua các cơn co giật. Trong tiếng Anh Mỹ, "seizure" thường đề cập đến các cơn động kinh, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mở rộng nghĩa đến các trường hợp tịch thu tài sản của pháp luật. Sự khác biệt này thể hiện ở ngữ cảnh sử dụng và cách hiểu bản chất của từ.