razzing
VerbIdiom
razzing (Verb)
/ɹˈeɪzɨŋ/
/ɹˈeɪzɨŋ/
AI
Ví dụ
Tom thích trêu chọc bạn bè trong các buổi tụ tập cuối tuần ở công viên.Tom enjoys razzing his friends during weekend gatherings at the park.
Cô ấy không trêu chọc các bạn học; tất cả họ đều vui vẻ cùng nhau.She is not razzing her classmates; they are all having fun together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
razzing (Idiom)
AI
Ví dụ
Họ đang chế nhạo anh ấy về kiểu tóc mới tại bữa tiệc.They were razzing him about his new haircut at the party.
Cô ấy không chế nhạo bạn mình; họ chỉ đang đùa vui.She wasn't razzing her friend; they were just joking around.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Razzing" là một từ tiếng Anh mang nghĩa châm chọc hoặc trêu đùa một cách thân thiện, thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh và cách sử dụng có thể thay đổi. Trong văn viết, "razzing" thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc giao tiếp trong nhóm bạn bè. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc châm chọc có thể trở nên không phù hợp nếu vượt quá giới hạn hài hước và có thể gây tổn thương cho người khác.