Anh - Việt

Bản dịch của từ Razzing trong tiếng Việt

razzing

VerbIdiom

razzing (Verb)

/ɹˈeɪzɨŋ/
/ɹˈeɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Chọc ghẹo, trêu đùa một cách thân thiện và vui vẻ (không ác ý).

tease playfully.

Ví dụ
Tom thích trêu chọc bạn bè trong các buổi tụ tập cuối tuần ở công viên.Tom enjoys razzing his friends during weekend gatherings at the park.
Cô ấy không trêu chọc các bạn học; tất cả họ đều vui vẻ cùng nhau.She is not razzing her classmates; they are all having fun together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

razzing (Idiom)

AI

Nghĩa 01

“Razzing” ở đây có nghĩa là làm trò chế nhạo, trêu chọc ai đó một cách hài hước hoặc bất lịch sự bằng tiếng huýt sáo, tiếng “báng bổ” (ví dụ thổi “raspberry” — phát ra tiếng mô phỏng bằng miệng) hoặc bằng lời lẽ để chọc cười hoặc làm bẽ mặt người kia.

give the raspberry.

Ví dụ
Họ đang chế nhạo anh ấy về kiểu tóc mới tại bữa tiệc.They were razzing him about his new haircut at the party.
Cô ấy không chế nhạo bạn mình; họ chỉ đang đùa vui.She wasn't razzing her friend; they were just joking around.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh