Bản dịch của từ Raspberry trong tiếng Việt

Raspberry

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raspberry(Noun Countable)

rˈɑːsbəri
ˈræspˌbɛri
01

Một bụi dứa dại ra quả mọng chắc chắn

A shrub bears raspberry fruits.

一丛灌木上结满了覆盆子。

Ví dụ
02

Tiếng cười chế nhạo phát ra bằng cách lè lưỡi và thổi, còn gọi là phồng má Bronx hoặc razz.

A dismissive sound made by sticking out the tongue and blowing is also called a 'ma bronx' or 'razz'.

这个轻蔑的声音是通过吐舌头和吹气发出,也被称作“má bronx”或者“razz”。

Ví dụ
03

Một quả quả mọng nhỏ màu đỏ mềm mại, nhiều hạt, mọc trên bụi cây.

A small, soft, red fruit with many seeds that grows on a shrub.

一种嫩红色的小果子,味道鲜美,果实多籽,长在灌木丛里。

Ví dụ