Bản dịch của từ Raspberry trong tiếng Việt
Raspberry

Raspberry(Noun)
Một loại quả mềm, ăn được, giống họ dâu tằm, có nhiều múi nhỏ màu đỏ hồng (hoặc đỏ), ăn ngọt hơi chua. Thường gọi là quả mâm xôi.
An edible soft fruit related to the blackberry consisting of a cluster of reddishpink drupelets.
一种可食用的柔软水果,类似于黑莓,由许多红粉色的小果实组成。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một màu đỏ hồng đậm, pha giữa đỏ và hồng, giống màu quả mâm xôi (raspberry).
深红粉色
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Raspberry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Raspberry | Raspberries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Raspberry (tiếng Việt: quả mâm xôi) là một loại trái cây thuộc chi Rubus, họ Hoa hồng. Quả có màu đỏ, tím hoặc đen và thường được dùng trong ẩm thực, chế biến thực phẩm, và làm đồ uống. Trong tiếng Anh, "raspberry" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai khu vực. Tại Anh, từ này có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ, âm sắc có phần rõ ràng hơn.
Từ "raspberry" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "raspise", có nghĩa là "quả mọng". Đây lại được hình thành từ từ tiếng Latin "framboesus", nó chỉ loại quả cùng họ với dâu tây. Quá trình phát triển của từ này diễn ra từ thế kỷ 15, khi người ta bắt đầu sử dụng nó để chỉ quả mâm xôi, một loại quả ăn được có vị ngọt và chua. Sự chuyển biến từ ngữ mang lại sự liên kết rõ ràng giữa hình thức vật lý của trái cây và vai trò thực phẩm trong văn hóa ẩm thực ngày nay.
Từ "raspberry" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm hoặc trong bài viết về nông nghiệp và chế độ ăn uống. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi bàn về trái cây, đặc biệt trong các cuộc thảo luận liên quan đến dinh dưỡng, công thức nấu ăn, hoặc sản xuất thực phẩm. Một số tình huống phổ biến có thể bao gồm các bài quảng cáo thực phẩm hoặc nghiên cứu về lợi ích sức khỏe của trái cây.
Họ từ
Raspberry (tiếng Việt: quả mâm xôi) là một loại trái cây thuộc chi Rubus, họ Hoa hồng. Quả có màu đỏ, tím hoặc đen và thường được dùng trong ẩm thực, chế biến thực phẩm, và làm đồ uống. Trong tiếng Anh, "raspberry" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai khu vực. Tại Anh, từ này có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ, âm sắc có phần rõ ràng hơn.
Từ "raspberry" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "raspise", có nghĩa là "quả mọng". Đây lại được hình thành từ từ tiếng Latin "framboesus", nó chỉ loại quả cùng họ với dâu tây. Quá trình phát triển của từ này diễn ra từ thế kỷ 15, khi người ta bắt đầu sử dụng nó để chỉ quả mâm xôi, một loại quả ăn được có vị ngọt và chua. Sự chuyển biến từ ngữ mang lại sự liên kết rõ ràng giữa hình thức vật lý của trái cây và vai trò thực phẩm trong văn hóa ẩm thực ngày nay.
Từ "raspberry" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm hoặc trong bài viết về nông nghiệp và chế độ ăn uống. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi bàn về trái cây, đặc biệt trong các cuộc thảo luận liên quan đến dinh dưỡng, công thức nấu ăn, hoặc sản xuất thực phẩm. Một số tình huống phổ biến có thể bao gồm các bài quảng cáo thực phẩm hoặc nghiên cứu về lợi ích sức khỏe của trái cây.
