raspberry
raspberry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một màu đỏ hồng đậm, pha giữa đỏ và hồng, giống màu quả mâm xôi (raspberry).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một loại quả mềm, ăn được, giống họ dâu tằm, có nhiều múi nhỏ màu đỏ hồng (hoặc đỏ), ăn ngọt hơi chua. Thường gọi là quả mâm xôi.
An edible soft fruit related to the blackberry consisting of a cluster of reddishpink drupelets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của raspberry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
raspberry | raspberries |
Kết hợp từ của raspberry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nước dâu pint raspberry | Tôi đã đặt một pint kem dâu cho món tráng miệng. I ordered a pint of raspberry ice cream for dessert. |
gói dâu punnet raspberry | Cô ấy đã mua một hộp dâu cho bữa tiệc. She bought a punnet of raspberries for the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Raspberry (tiếng Việt: quả mâm xôi) là một loại trái cây thuộc chi Rubus, họ Hoa hồng. Quả có màu đỏ, tím hoặc đen và thường được dùng trong ẩm thực, chế biến thực phẩm, và làm đồ uống. Trong tiếng Anh, "raspberry" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai khu vực. Tại Anh, từ này có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ, âm sắc có phần rõ ràng hơn.