Bản dịch của từ Raspberry trong tiếng Việt
Raspberry

Raspberry (Noun)
Một loại quả mềm, ăn được, giống họ dâu tằm, có nhiều múi nhỏ màu đỏ hồng (hoặc đỏ), ăn ngọt hơi chua. Thường gọi là quả mâm xôi.
An edible soft fruit related to the blackberry consisting of a cluster of reddishpink drupelets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một màu đỏ hồng đậm, pha giữa đỏ và hồng, giống màu quả mâm xôi (raspberry).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Raspberry (tiếng Việt: quả mâm xôi) là một loại trái cây thuộc chi Rubus, họ Hoa hồng. Quả có màu đỏ, tím hoặc đen và thường được dùng trong ẩm thực, chế biến thực phẩm, và làm đồ uống. Trong tiếng Anh, "raspberry" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai khu vực. Tại Anh, từ này có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ, âm sắc có phần rõ ràng hơn.
Raspberry (tiếng Việt: quả mâm xôi) là một loại trái cây thuộc chi Rubus, họ Hoa hồng. Quả có màu đỏ, tím hoặc đen và thường được dùng trong ẩm thực, chế biến thực phẩm, và làm đồ uống. Trong tiếng Anh, "raspberry" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai khu vực. Tại Anh, từ này có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ, âm sắc có phần rõ ràng hơn.
