Anh - Việt

Bản dịch của từ Blackberry trong tiếng Việt

blackberry

NounVerb

blackberry (Noun)

/blˈækbɛɹi/
/blˈækbɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Một loại quả ăn được, có múi nhỏ li ti dính thành từng cụm, khi chín có màu tím đen, vị ngọt/ hơi chua — tức là quả mâm xôi đen/ quả dâu tằm gai (blackberry).

An edible soft fruit consisting of a cluster of soft purpleblack drupelets.

Ví dụ
Mâm xôi là loại trái cây phổ biến ở nhiều quốc gia.Blackberries are a popular fruit in many countries.
Tôi không thích hương vị của mâm xôi trong món tráng miệng.I don't like the taste of blackberries in desserts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại bụi leo có gai thuộc họ Hoa hồng, cho quả màu đen (quả mâm xôi đen) ăn được — cây mọc leo, có cành có gai và cụm quả đen, vị ngọt hơi chua.

The prickly climbing shrub of the rose family that bears blackberries.

Ví dụ
Dâu đen là trái cây phổ biến trong món tráng miệng mùa hè.Blackberries are popular fruits in summer desserts.
Tôi không thích hương vị của dâu đen trong sinh tố.I don't like the taste of blackberries in smoothies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thiết bị di động cầm tay (điện thoại thông minh) cho phép truy cập Internet, gửi/nhận email, gọi điện và nhắn tin.

A handheld mobile device that provides Internet access and email telephone and textmessaging facilities.

Ví dụ
Tôi sử dụng blackberry để kiểm tra email mỗi sáng.I use my blackberry to check my emails every morning.
Tôi không thích sử dụng blackberry cho mạng xã hội, nó quá nhỏ.I don't like using a blackberry for social media, it's too small.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của blackberry (Noun)

SingularPlural

blackberry

blackberries

blackberry (Verb)

/ˈblækˌbɛ.ri/
/ˈblækˌbɛ.ri/
AI

Nghĩa 01

Hái trái mâm xôi đen hoặc quả dại tương tự (thu thập các quả mâm xôi/blackberry mọc hoang dã).

Gather blackberries in the wild.

Ví dụ
Tôi thích đi hái dâu đen cùng bạn bè vào cuối tuần.I love to blackberry picking with my friends on weekends.
Cô ấy không thích hái dâu đen vì cô ấy bị dị ứng với chúng.She doesn't enjoy blackberry picking because she's allergic to them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giao tiếp hoặc nhắn tin với ai đó bằng thiết bị BlackBerry (dùng điện thoại BlackBerry để liên lạc).

Communicate with someone using a BlackBerry device.

Ví dụ
Cô ấy blackberries bạn bè của mình để giữ liên lạc trong đại dịch.She blackberries her friends to stay connected during the pandemic.
Anh ấy không blackberry đồng nghiệp vì anh ấy thích giao tiếp trực tiếp.He doesn't blackberry colleagues because he prefers face-to-face interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh