Bản dịch của từ Blackberry trong tiếng Việt
Blackberry

Blackberry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blackberry (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giao tiếp hoặc nhắn tin với ai đó bằng thiết bị BlackBerry (dùng điện thoại BlackBerry để liên lạc).
Communicate with someone using a BlackBerry device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Blackberry" là một danh từ chỉ loại quả mọng màu đen hoặc tím sẫm, thuộc chi Rubus trong họ Hoa hồng. Quả blackberry có vị ngọt và chua, thường được sử dụng trong ẩm thực như làm mứt, bánh hoặc nước giải khát. Trong tiếng Anh Mỹ, "blackberry" có thể chỉ thêm một số nghĩa khác như một loại thiết bị di động thông minh do công ty BlackBerry phát triển. Trong khi đó, tiếng Anh Anh chủ yếu nhấn mạnh nghĩa ẩm thực hơn.
"Blackberry" là một danh từ chỉ loại quả mọng màu đen hoặc tím sẫm, thuộc chi Rubus trong họ Hoa hồng. Quả blackberry có vị ngọt và chua, thường được sử dụng trong ẩm thực như làm mứt, bánh hoặc nước giải khát. Trong tiếng Anh Mỹ, "blackberry" có thể chỉ thêm một số nghĩa khác như một loại thiết bị di động thông minh do công ty BlackBerry phát triển. Trong khi đó, tiếng Anh Anh chủ yếu nhấn mạnh nghĩa ẩm thực hơn.
