Bản dịch của từ Reached out to trong tiếng Việt
Reached out to
Verb

Reached out to(Verb)
rˈiːtʃt ˈaʊt tˈuː
ˈritʃt ˈaʊt ˈtoʊ
01
Đã cố gắng liên lạc hoặc bắt chuyện với ai đó
Have tried to reach out or get in touch with someone.
已经努力试图联系或沟通过某人了
Ví dụ
02
Ví dụ
