Bản dịch của từ Real disconnection trong tiếng Việt
Real disconnection
Noun [U/C]

Real disconnection(Noun)
rˈiːl dˌɪskənˈɛkʃən
ˈriɫ ˌdɪskəˈnɛkʃən
Ví dụ
02
Quá trình ngắt kết nối hoặc chấm dứt một cuộc liên lạc
The process of disconnecting or ending a connection
断开或终止一个连接的过程
Ví dụ
03
Sự thiếu kết nối hoặc mối quan hệ với ai đó hoặc một nhóm
A lack of connection or relationship with someone or a group
缺乏与某个人或某个团体的联系或关系
Ví dụ
