Bản dịch của từ Real disconnection trong tiếng Việt

Real disconnection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real disconnection(Noun)

rˈiːl dˌɪskənˈɛkʃən
ˈriɫ ˌdɪskəˈnɛkʃən
01

Tình trạng bị ngắt kết nối hoặc tách rời khỏi ai đó hoặc cái gì đó

Disconnection or being separated from something or someone.

断开连接或与某事或某人分离

Ví dụ
02

Quá trình ngắt kết nối hoặc chấm dứt một cuộc liên lạc

The process of disconnecting or ending a connection

断开或终止一个连接的过程

Ví dụ
03

Sự thiếu kết nối hoặc mối quan hệ với ai đó hoặc một nhóm

A lack of connection or relationship with someone or a group

缺乏与某个人或某个团体的联系或关系

Ví dụ