Bản dịch của từ Real sounds trong tiếng Việt

Real sounds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real sounds(Noun)

rˈiːl sˈaʊndz
ˈriɫ ˈsaʊndz
01

Âm thanh được tạo ra từ nguồn tự nhiên.

Sound that is produced by natural sources

Ví dụ
02

Âm thanh thể hiện những đặc điểm hoặc tính chất chân thực.

Audio that represents genuine features or characteristics

Ví dụ
03

Âm thanh tồn tại trong thực tế, khác với âm thanh nhân tạo hoặc tưởng tượng.

A sound that exists in reality as opposed to being artificial or imagined

Ví dụ