Bản dịch của từ Real sounds trong tiếng Việt
Real sounds
Noun [U/C]

Real sounds(Noun)
rˈiːl sˈaʊndz
ˈriɫ ˈsaʊndz
01
Âm thanh được tạo ra từ nguồn tự nhiên.
Sound that is produced by natural sources
Ví dụ
Ví dụ
03
Âm thanh tồn tại trong thực tế, khác với âm thanh nhân tạo hoặc tưởng tượng.
A sound that exists in reality as opposed to being artificial or imagined
Ví dụ
