Bản dịch của từ Reality show trong tiếng Việt
Reality show
Noun [U/C]

Reality show(Noun)
riːˈælɪti ʃˈəʊ
riˈæɫɪti ˈʃoʊ
Ví dụ
02
Một chương trình nhằm giải trí khán giả bằng cách trình bày các sự kiện thực tế và các màn tương tác giữa các người tham gia.
A program designed to entertain viewers by presenting real-life events and interactions among the participants.
一档旨在通过展现真实事件和参与者之间的互动来娱乐观众的节目
Ví dụ
03
Chương trình truyền hình ghi lại những sự kiện và tình huống đời thực, thường không có kịch bản sẵn.
This is a TV show that presents real-life events and situations, usually without a script.
这是一档介绍现实事件和情景的真人秀节目,通常没有剧本的限制。
Ví dụ
