Bản dịch của từ Realize family aspirations trong tiếng Việt

Realize family aspirations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realize family aspirations(Phrase)

rˈiːlaɪz fˈæmɪli ˌæspərˈeɪʃənz
ˈriˌɫaɪz ˈfæməɫi ˌæspɝˈeɪʃənz
01

Nhận thức rõ các mục tiêu và tham vọng của gia đình mà mong muốn đạt được

Be aware of the goals and aspirations of your family that you hope to achieve.

了解家庭的目标和希望实现的抱负

Ví dụ
02

Hành động để biến ước mơ của các thành viên trong gia đình thành hiện thực.

Take action to turn your family members' wishes into reality.

主动出击,把家人们的愿望变成现实吧!

Ví dụ
03

Hiểu và thừa nhận những hy vọng cũng như kế hoạch mà gia đình đặt ra cho các thành viên trong gia đình

Understand and acknowledge the hopes and plans that a family holds for its members.

理解并认可一个家庭对家庭成员抱有的希望与计划。

Ví dụ