Bản dịch của từ Realize family aspirations trong tiếng Việt
Realize family aspirations
Phrase

Realize family aspirations(Phrase)
rˈiːlaɪz fˈæmɪli ˌæspərˈeɪʃənz
ˈriˌɫaɪz ˈfæməɫi ˌæspɝˈeɪʃənz
01
Nhận thức rõ các mục tiêu và hoài bão của gia đình mong muốn đạt được.
Being aware of the goals and aspirations of your family that you wish to achieve.
你要清楚自己家庭的目标和渴望,明确自己想要实现的愿望。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hiểu và thừa nhận những hy vọng cũng như kế hoạch mà gia đình dành riêng cho các thành viên của mình
Understanding and acknowledging the hopes and plans that a family holds for its members.
理解和认可一个家庭对成员们的希望与规划
Ví dụ
