Bản dịch của từ Reassignment trong tiếng Việt
Reassignment

Reassignment (Noun)
Việc phân bổ, chuyển giao hoặc sắp xếp lại công việc, nhiệm vụ hoặc nguồn lực theo một cách khác (ví dụ chuyển ai đó sang nhiệm vụ khác hoặc chia lại công việc giữa các nhân viên).
The allocation or distribution of work or resources in a different way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Reassignment" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình phân bổ lại nhiệm vụ, vị trí hoặc trách nhiệm cho một cá nhân hoặc nhóm trong một tổ chức. Từ này có thể sử dụng trong bối cảnh công việc, giáo dục hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu tái cấu trúc. Trong tiếng Anh Mỹ, "reassignment" thường mang nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong quản lý nhân sự. Không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ cho từ này trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
Họ từ
"Reassignment" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình phân bổ lại nhiệm vụ, vị trí hoặc trách nhiệm cho một cá nhân hoặc nhóm trong một tổ chức. Từ này có thể sử dụng trong bối cảnh công việc, giáo dục hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu tái cấu trúc. Trong tiếng Anh Mỹ, "reassignment" thường mang nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong quản lý nhân sự. Không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ cho từ này trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
