reassortment
reassortment (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình tái tổ hợp vật liệu di truyền (genome) giữa các virus có liên quan, dẫn đến sự kết hợp các đoạn gen mới — thường xảy ra tự nhiên khi một tế bào bị nhiễm cùng lúc bởi hai chủng virus khác nhau.
Recombination of genomic material especially as it occurs naturally in related viruses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Reassortment là một quá trình sinh học trong đó các phân đoạn di truyền của virus được tái tổ hợp khi hai hoặc nhiều loại virus cùng nhiễm vào một tế bào vật chủ. Quá trình này thường xảy ra ở các virus RNA, dẫn đến sự xuất hiện của các chủng virus mới với đặc tính di truyền khác biệt. Reassortment được coi là một yếu tố quan trọng trong việc gây ra đại dịch virus, chẳng hạn như cúm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phiên âm lẫn nghĩa sử dụng.