genomic
genomic (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về bộ gen; liên quan đến toàn bộ tập hợp gen trong một tế bào hoặc sinh vật (hoặc bộ nhiễm sắc thể đơn bội ở giao tử). Dùng khi nói về cấu trúc, chức năng hoặc thông tin di truyền của gen trong một sinh vật.
Relating to the haploid set of chromosomes in a gamete or microorganism, or the complete set of genes in a cell or organism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Genomic là một tính từ thuộc lĩnh vực sinh học, dùng để chỉ những vấn đề liên quan đến bộ gen (genome) của một sinh vật. Từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử để mô tả các nghiên cứu về cấu trúc, chức năng và sự tương tác của các gene trong một hệ sinh thái. Ở Anh và Mỹ, cách viết và phát âm của từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.