Bản dịch của từ Rebait trong tiếng Việt

Rebait

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebait(Verb)

ˌriːˈbeɪt
ˌriːˈbeɪt
01

Đặt mồi tươi vào (móc câu) hoặc vào (bẫy, lưới, v.v.).

To put a fresh bait on (a hook) or in (a trap, net, etc.).

Ví dụ