Bản dịch của từ Reboot trong tiếng Việt

Reboot

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reboot(Noun)

ɹibˈut
ɹibˈut
01

Hành động khởi động lại một hệ thống máy tính (tắt rồi bật lại hoặc restart) để máy hoạt động trở lại hoặc áp dụng thay đổi.

An act of booting a computer system again.

Ví dụ

Dạng danh từ của Reboot (Noun)

SingularPlural

Reboot

Reboots

Reboot(Verb)

ɹibˈut
ɹibˈut
01

Khởi động lại (máy tính hoặc thiết bị) — tắt rồi bật lại hệ thống để hệ điều hành và phần mềm được tải lại.

With reference to a computer system boot or be booted again.

Ví dụ

Dạng động từ của Reboot (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reboot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rebooted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rebooted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reboots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rebooting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh