booting
booting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
booting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đuổi ai đó ra khỏi một nơi một cách mạnh tay hoặc thô bạo; bắt ai rời đi bằng cách ép hoặc tống cổ họ.
to kick someone out of a place forcefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của booting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | boot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | booted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | booted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | boots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | booting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Booting" là thuật ngữ công nghệ thông tin chỉ quá trình khởi động hệ thống máy tính, bắt đầu từ khi nhấn nút nguồn cho đến khi hệ điều hành được tải hoàn toàn. Quá trình này bao gồm việc khởi động BIOS/UEFI và tải các trình điều khiển cần thiết. Trong tiếng Anh, "booting" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng ngày, nó thường gặp trong các thảo luận về công nghệ và sửa chữa máy tính.