Anh - Việt

Bản dịch của từ Booting trong tiếng Việt

booting

NounVerb

booting (Noun)

/bˈuɾɪŋ/
/bˈuɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một loại giày che phủ bàn chân và cổ chân, thường có phần thân cao hơn giày bình thường để giữ ấm hoặc bảo vệ chân.

a type of shoe that covers the foot and ankle.

Ví dụ
Cô ấy đã mang những đôi boot thời trang tới sự kiện xã hội tối qua.She wore stylish boots to the social event last night.
Những đôi boot màu đen phối hợp hoàn hảo với trang phục của cô ấy tại bữa tiệc.The black boots matched her outfit perfectly at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động khởi động một máy tính — quá trình bật lên và nạp hệ điều hành để máy tính sẵn sàng hoạt động.

the act of starting up a computer.

Ví dụ
Việc khởi động máy tính rất chậm.The booting of the computer was slow.
Quá trình khởi động mất nhiều thời gian hơn bình thường.The booting process took longer than usual.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động đá mạnh, đá một cái nhanh và mạnh bằng bàn chân.

a swift kick.

Ví dụ
Anh ta nhận được một cú đá nhanh trong trận bóng đá.He received a booting during the soccer match.
Đám đông reo hò sau khi cú đá nhanh thành công.The crowd cheered after the booting was successful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

booting (Verb)

/bˈuɾɪŋ/
/bˈuɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động khởi động hoặc bật một máy tính (chạy quá trình nạp hệ điều hành để máy sẵn sàng sử dụng).

to start up a computer.

Ví dụ
Cô ấy đang khởi động laptop để tham gia cuộc họp ảo.She was booting up her laptop to join the virtual meeting.
Sau khi khởi động máy tính, anh ấy đăng nhập vào nền tảng truyền thông xã hội.After booting the computer, he logged into the social media platform.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển nhanh hoặc vội vàng; chạy hoặc tiến lên một cách cấp tốc.

to move swiftly or hurriedly.

Ví dụ
Cô ấy đang chạy vội qua đám đông để kịp chuyến tàu cuối cùng.She was booting through the crowd to catch the last train.
John đang chạy vội dọc theo đường để kịp cuộc họp.John was booting down the street to make it to the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đuổi ai đó ra khỏi một nơi một cách mạnh tay hoặc thô bạo; bắt ai rời đi bằng cách ép hoặc tống cổ họ.

to kick someone out of a place forcefully.

Ví dụ
Bảo vệ đã đuổi các kẻ gây rối khỏi bữa tiệc.The security guard was booting out the troublemakers from the party.
Người kiểm soát đã đuổi khách hàng không nghe lời khỏi quán bar.The bouncer was booting out unruly customers from the nightclub.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của booting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

boot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

booted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

booted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

boots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

booting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh