Bản dịch của từ Rebuke me trong tiếng Việt

Rebuke me

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebuke me(Verb)

rɪbjˈuːk mˈɛ
ˈrɛbjuk ˈmɛ
01

Mắng mỏ hoặc quở trách

To reprimand or scold

责备或训斥

Ví dụ
02

Dùng để thể hiện sự chỉ trích gay gắt hoặc phản đối mạnh mẽ đối với ai đó vì hành vi của mereka.

To openly show disapproval or strongly criticize someone for their actions.

用來表達對某人的行為表示強烈不滿或批評。

Ví dụ
03

Kiềm chế hoặc ngăn cản ai đó làm gì

To hold someone back or stop them from doing something

阻止或遏制某人做某事

Ví dụ