Bản dịch của từ Recap trong tiếng Việt
Recap

Recap (Noun)
Bản tóm tắt những điều đã được nói hoặc đã xảy ra; phần nhắc lại ý chính để người nghe/đọc dễ nhớ lại nội dung.
A summary of what has been said; a recapitulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recap (Verb)
Bày tỏ lại bằng cách tóm tắt những điểm chính; nhắc lại ngắn gọn nội dung đã nói hoặc đã xảy ra.
State again as a summary; recapitulate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "recap" là một từ tiếng Anh có nghĩa là tóm tắt hoặc lặp lại những điểm chính của một sự kiện, câu chuyện hoặc bài thuyết trình. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản đầy đủ là "recapitulation", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "recap" thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Về mặt phát âm, "recap" được phát âm tương tự ở cả hai biến thể, nhưng cấu trúc ngữ pháp và sự ưa chuộng trong các ngữ cảnh khác nhau có thể khác nhau, với "recap" thường được dung nạp trong văn viết hơn ở Anh.
Từ "recap" là một từ tiếng Anh có nghĩa là tóm tắt hoặc lặp lại những điểm chính của một sự kiện, câu chuyện hoặc bài thuyết trình. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản đầy đủ là "recapitulation", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "recap" thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Về mặt phát âm, "recap" được phát âm tương tự ở cả hai biến thể, nhưng cấu trúc ngữ pháp và sự ưa chuộng trong các ngữ cảnh khác nhau có thể khác nhau, với "recap" thường được dung nạp trong văn viết hơn ở Anh.
