Bản dịch của từ Recap trong tiếng Việt

Recap

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recap (Noun)

ɹɪkˈæp
ɹˈikˌæp
01

Bản tóm tắt những điều đã được nói hoặc đã xảy ra; phần nhắc lại ý chính để người nghe/đọc dễ nhớ lại nội dung.

A summary of what has been said; a recapitulation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Recap (Verb)

ɹɪkˈæp
ɹˈikˌæp
01

Bày tỏ lại bằng cách tóm tắt những điểm chính; nhắc lại ngắn gọn nội dung đã nói hoặc đã xảy ra.

State again as a summary; recapitulate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh