Bản dịch của từ Receive insufficient payment trong tiếng Việt

Receive insufficient payment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive insufficient payment(Noun)

rɪsˈiːv ˌɪnsəfˈɪʃənt pˈeɪmənt
rɪˈsiv ˌɪnsəˈfɪʃənt ˈpeɪmənt
01

Một khoản đền bù không tương xứng cho các dịch vụ đã cung cấp hoặc hàng hóa đã giao.

An inadequate compensation for services rendered or goods provided

Ví dụ
02

Một khoản thanh toán ít hơn so với số tiền đã đến hạn hoặc mong đợi.

A payment that is less than what is due or expected

Ví dụ
03

Một tình huống mà khoản bồi thường không đủ để chi trả cho các chi phí hoặc chi tiêu đã phát sinh.

A situation in which the compensation is not sufficient to cover the costs or expenses incurred

Ví dụ