Bản dịch của từ Receiving box trong tiếng Việt
Receiving box
Noun

Receiving box (Noun)
rɪsˈiːvɪŋ bˈɒks
rɪˈsivɪŋ ˈbɑks
01
Một cái hộp hoặc vật đựng để chứa các đồ vật như thư từ hoặc gói hàng.
A container or receptacle that receives items such as letters or packages
Ví dụ
02
Một thiết bị để nhận tín hiệu hoặc thông tin
A device for receiving signals or information
Ví dụ
03
Một nơi để thu thập hoặc tập hợp các đồ vật.
A place where items are collected or gathered
Ví dụ
