Bản dịch của từ Reception text trong tiếng Việt

Reception text

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reception text(Noun)

rɪsˈɛpʃən tˈɛkst
rɪˈsɛpʃən ˈtɛkst
01

Hành động nhận một thứ gì đó

Taking action to receive something

接受某物的行为

Ví dụ
02

Một sự kiện xã hội được tổ chức để kỷ niệm điều gì đó

A social event organized to celebrate something.

为了庆祝某事而举行的社交活动

Ví dụ
03

Cách người khác đón nhận một điều nào đó

How something is received by others

别人接收某事的方式

Ví dụ