Anh - Việt
receptionists
Noun
receptionists (Noun)
/rɪsˈɛpʃənˌɪsts/
/rɪˈsɛpʃənɪsts/
AI
Ví dụ
Tại trung tâm đào tạo của Linh, nhân viên lễ tân chào đón khách và trả lời câu hỏi lịch sự.At Linh's training center, receptionists greet visitors and answer questions politely.
Nhân viên lễ tân của thư viện cộng đồng không phớt lờ khách lớn tuổi trong các sự kiện buổi tối.The community library's receptionists do not ignore elderly visitors during evening events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa