Bản dịch của từ Recheck trong tiếng Việt

Recheck

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recheck(Noun)

01

Một hành động kiểm tra hoặc xác minh lại một cái gì đó.

An act of checking or verifying something again.

recheck nghĩa là gì
Ví dụ

Recheck(Verb)

ɹˈitʃˈɛk
ɹˈitʃˈɛk
01

Kiểm tra hoặc xác minh lại.

Check or verify again.

Ví dụ

Dạng động từ của Recheck (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Recheck

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rechecked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rechecked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rechecks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rechecking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh