Bản dịch của từ Reclamation trong tiếng Việt

Reclamation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reclamation(Noun)

ɹˌɛkləmˈeiʃn̩
ɹˌɛkləmˈeiʃn̩
01

Quá trình giành lại hoặc khẳng định lại một quyền, một tài sản hoặc một phần đất đã từng thuộc về mình.

The process of claiming something back or of reasserting a right.

重新主张权利或财产的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ